Bộ tủ đồ nghề 369 chi tiết ...
Thông số kĩ thuật
- Mã sản phẩm: THPTCS83692
- Nhà sản xuất: Total
- Xuất xứ: Trung Quốc
- BAO GỒM:
Máy siết bu lông không chổi than TIWLI20851. (2 pin 5.0Ah TFBLI20531. 1 sạc 4A TFCLI20411.)
10 đầu tuýp 1/2″: 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24.
1 đèn làm việc TWLI043006.
1 Dụng cụ kiểm tra mạch ô tô THTS41001.
1 đồng hồ vạn năng kỹ thuật số TMT536002.
Phần tủ: Với 7 ngăn kéo.
Kích thước 765x465x812.
Kích thước có bánh xe: 765x465x976.
Kích thước bánh xe: 5″*2″.
Độ dày tủ: 0.8-1.0mm.
Độ dày ngăn kéo: 0.7mm.
5 ngăn kéo 36x410x74.5
Với 2 ngăn kéo 36x410x153.5.
5 móc sắt (để treo dụng cụ).
Đóng gói trong xốp EVA + hộp carton + Pallet gỗ.
Bộ dụng cụ gồm:
1 cờ lê: 1/4″, 72T.
23 đầu tuýp 1/4″ x 32(L) gồm: Lục giác: 3, 4, 5, 6, 8, 10mm; Ngôi sao: T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 và SL4, SL5.5, SL6.5, PH1, PH2, PH3, PZ1, PZ2, PZ3.
13 đầu tuýp 1/4″ 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14.
10 Đầu tuýp sâu 1/4″ (D) 50mm (L) : 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm.
6 Đầu tuýp sao 1/4″: E4, E5, E6, E7, E8, E10.
2 Thanh nối dài 1/4″ (D): 50, 100.
1 Tay quay: 1/4″x150.
1 Thanh nối mềm: 1/4″x150.
1 Khớp nối đa năng 1/4″.
1 Thanh trượt hình chữ “T”: 1/4″ x 114mm.
1 Đầu tuýp ba chiều 1/4″
Bộ chuyển đổi: /8″(F)*1/4″(M).
1 Đầu kẹp từ tính: 6.35*100.
1 Đầu kẹp mũi khoan: 1/4″*6.35.
40 đầu vít 6.35*25(L): T5- T6-T7-T8-T9-T10-T15-T20-T25-T30-PH1-PH2-PH2-PH3-PH4-PZ1-PZ2-PZ2-PZ3-PZ4-SL3-SL3-SL4-SL4-SL5-SL5.5-SL6-SL6.5-SL7-SL7-H2-H3-H3-H4-H4-H5-H5-H6-H7-H7.
1 Cờ lê xoay chiều: 3/8″,72T.
15 đầu tuýp 3/8″x48mm(L) : PH1, PH2, PZ1, PZ2, SL3, SL4, SL5, SL6, T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H.
13 đầu tuýp lục giác 3/8″: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24.
10 đầu tuýp lục giác sâu 3/8″: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19.
7 đầu tuýp sao 3/8″: E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20.
2 thanh nối dài 3/8″: 75, 150mm.
1 đầu tuýp Dr. Universal
Khớp nối: 3/8″.
1 Đầu nối ba chiều 3/8″: 3/8″(F)x3/8(M).
1 Cờ lê xoay chiều: 1/2″,72T.
1 Khớp nối vạn năng 1/2″.
19 Đầu tuýp 1/2″ DR: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32.
12 Đầu tuýp sâu 1/2″ DR 77mm (L): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22.
8 Đầu tuýp bông 1/2″: E10, E12, E14, E16, E18, E20, E22, E24.
2 đầu tuýp bugi: 1/2″ (Rộng 16mm, 21mm).
1 thanh trượt chữ T 1/2″*250mm.
1 tay cầm chữ L. 1/2″*250mm.
2 thanh nối dài 1/2″ (Rộng 100mm, 250mm).
3 đầu tuýp 1/2″x58mm (Dài): T55, T60, T70.
1 đầu nối ba chiều 1/2″: 3/8″(Dài)x1/2(M).
1 cờ lê lọc dầu.
1 đầu kẹp mũi: 1/2″*8mm.
32 đầu tuýp 8x30mm (Dài) : PH3, PH4, PZ3, PZ4, H7, H8, H10, H12, H14, SL5, SL6, SL6.5, SL8, T20, T25, T27, T30, T35, T40, T45, T50, T55, T27H, T30H, T35H, T40H, T45H, T50H, M5, M6, M8, M10.
22 đầu vít 8×70 (dài): PH1, PH2, PH3, SL5.5, SL6.5, H6, H7, H8, H10, H12, T20, T30, T40, T45, T50, T55. 8 tua vít: SL3*75, SL5.5*100, SL6.5*38, SL6.5*125, PH0*75, PH1*100, PH2*38, PH2*125.
4 tua vít : SL6.5*150, SL8*200, PH2*150, PH3*200.
17 cờ lê vòng miệng: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24.
5 cờ lê đai ốc : 8*9, 10*11, 12*13, 14*15, 17*19.
5 cờ lê vòng lệch: 20*22, 21*23, 24*27, 25*28, 30*32.
9 cờ lê lục giác: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10.
9 cờ lê : T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50.
1 cờ lê mở khóa hàm cong 10″.
1 Cờ lê mở khóa lọc dầu.
1 kềm mũi trượt 8″.
1 kềm mũi nhọn dài chất lượng cao 8″.
1 kềm răng chất lượng cao 8″.
1 kềm cắt chất lượng cao 7″.
4 kềm mở vòng.
1 Búa tạ 2lb.
1 Búa đầu tròn 16Oz.
1 mỏ lết răng 10″.
5 Bộ tháo bảng điều khiển.
5 Dụng cụ tháo dây trượt.
1 Dụng cụ gắp có nam châm.
3 Đục sắt: 10×142 13×152 16×172.
6 Đục ty gài: 1.5×152 3×152 4×152 5×152 6×152 8×152.
1 mũi đục taro: 2×140.
2 mũi đục tâm: 6×102, 8×115